losing streak
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuỗi thua liên tiếp: "losing streak" chỉ một chuỗi các trận thua, thất bại hoặc kết quả tiêu cực xảy ra liên tục, đặc biệt trong thể thao, cờ bạc, kinh doanh hoặc các hoạt động cạnh tranh.
- Giai đoạn khó khăn kéo dài: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "losing streak" có thể ám chỉ một khoảng thời gian dài gặp nhiều thất bại hoặc vận xui.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The team is on a five-game losing streak. (Đội bóng đang có chuỗi thua năm trận liên tiếp.)
- After a long losing streak, the company finally turned a profit. (Sau một chuỗi thua lỗ dài, công ty cuối cùng đã có lãi.)
- I can't seem to break my losing streak in poker. (Tôi dường như không thể phá vỡ chuỗi thua của mình trong poker.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a losing streak": đang trong chuỗi thua.
- He has been on a losing streak for months, losing every bet. (Anh ấy đã trong chuỗi thua suốt nhiều tháng, thua mọi ván cược.)
- "to break a losing streak": chấm dứt chuỗi thua.
- The victory finally broke the team's losing streak. (Chiến thắng cuối cùng đã chấm dứt chuỗi thua của đội.)
- "to extend a losing streak": kéo dài chuỗi thua.
- Losing today's match will extend their losing streak to six. (Thua trận hôm nay sẽ kéo dài chuỗi thua của họ lên sáu trận.)
Biến thể và từ gần giống
- Losing (adj): thua, thất bại.
- This is their third losing season in a row. (Đây là mùa giải thua thứ ba liên tiếp của họ.)
- Streak (n): chuỗi (thành công hoặc thất bại liên tiếp).
- She had a winning streak of ten games. (Cô ấy có chuỗi thắng mười trận.)
Từ đồng nghĩa
- Run of losses: chuỗi thất bại.
- The company experienced a run of losses last year. (Công ty đã trải qua một chuỗi thua lỗ vào năm ngoái.)
- Bad patch: giai đoạn khó khăn (thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh).
- The team is going through a bad patch. (Đội bóng đang trải qua một giai đoạn khó khăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go on a losing streak: bắt đầu một chuỗi thua.
- The stock market went on a losing streak after the news. (Thị trường chứng khoán bắt đầu chuỗi giảm sau tin tức đó.)
- End a losing streak: kết thúc chuỗi thua.
- A lucky goal ended their losing streak. (Một bàn thắng may mắn đã kết thúc chuỗi thua của họ.)
Thành ngữ liên quan
- "When you're on a losing streak, you can't buy a win": Khi bạn đang trong vận xui, bạn không thể mua được một chiến thắng (ám chỉ vận may hoàn toàn quay lưng).
- "A losing streak can break the strongest spirit": Chuỗi thua có thể làm gãy đổ tinh thần mạnh mẽ nhất.